congélateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy đông lạnh: Một thiết bị điện gia dụng, thường là một ngăn riêng biệt trong tủ lạnh hoặc một thiết bị độc lập, dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp (dưới 0°C) trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je dois acheter des glaçons, le bac dans le congélateur est vide. (Tôi phải mua đá viên, khay trong máy đông lạnh trống rồi.)
- Nous conservons les légumes du jardin dans le congélateur. (Chúng tôi bảo quản rau từ vườn trong máy đông lạnh.)
- Le congélateur est séparé du réfrigérateur. (Máy đông lạnh tách rời với tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un congélateur plein/qui déborde": có một máy đông lạnh đầy ắp/đầy tràn.
- Après les courses, elle a un congélateur qui déborde. (Sau khi mua sắm, cô ấy có một máy đông lạnh đầy tràn.)
- "mettre/sortir quelque chose du congélateur": cho/lấy cái gì đó ra khỏi máy đông lạnh.
- N'oublie pas de sortir la viande du congélateur pour ce soir. (Đừng quên lấy thịt ra khỏi máy đông lạnh cho bữa tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Congélation (danh từ giống cái): sự đông lạnh, quá trình làm đông.
- La congélation permet de conserver les aliments. (Việc đông lạnh cho phép bảo quản thực phẩm.)
- Congeler (động từ): làm đông lạnh.
- Il faut congeler le poisson rapidement. (Phải làm đông lạnh cá nhanh chóng.)
- Surgélateur (danh từ giống đực): máy cấp đông (nhanh), thường chỉ thiết bị công nghiệp hoặc chuyên dụng để đông lạnh cực nhanh.
- Réfrigérateur (danh từ giống đực): tủ lạnh (thiết bị chính để làm lạnh, thường có ngăn đông lạnh nhỏ - ).
Từ đồng nghĩa
- Freezer (từ mượn tiếng Anh, thông dụng): thường chỉ ngăn đông lạnh trong tủ lạnh.
- Appareil de congélation (cụm từ): thiết bị đông lạnh (cách diễn đạt mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "congélateur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "congélateur".
danh từ giống đực
- máy đông lạnh