congénère

tính từ
  1. cùng loại, đồng loại
    • Plantes congénères
      cây cùng loại
    • muscles congénères
      (giải phẫu) hiệp trợ
danh từ
  1. vật cùng loại
  2. kẻ đồng loại
congénère
Les deux chiens sont des congénères qui jouent ensemble dans le parc.