congealment
/kən'dʤi:lmənt/ Cách viết khác : (congelation) /,kɔndʤi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đông lại, sự đặc lại: Quá trình một chất lỏng trở nên đặc hoặc rắn hơn, thường do nhiệt độ thấp. Đây là sự thay đổi trạng thái vật lý.
- Sự đông cứng (nghĩa bóng): Có thể dùng để mô tả sự ngừng lại hoặc trở nên cứng nhắc, như của một cảm xúc hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congealment of the gravy made it unappetizing. (Sự đông lại của nước sốt khiến nó trông không ngon miệng.)
- We observed the congealment of the melted wax as it cooled. (Chúng tôi quan sát sự đông lại của sáp nóng chảy khi nó nguội đi.)
- The congealment of fear in the room was palpable. (Sự đông cứng của nỗi sợ hãi trong căn phòng có thể cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congealment of blood": sự đông máu.
- The doctor explained the process of congealment of blood after an injury. (Bác sĩ giải thích quá trình đông máu sau khi bị thương.)
Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tĩnh lặng, lạnh lẽo hoặc ngừng trệ.
- The congealment of time in the abandoned castle was eerie. (Sự đông cứng của thời gian trong lâu đài bỏ hoang thật kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
Congeal (động từ): làm đông lại, đông lại.
- The fat began to congeal on the surface of the soup. (Mỡ bắt đầu đông lại trên bề mặt món súp.)
Congelation (danh từ): từ đồng nghĩa chính thức hơn của "congealment", cũng có nghĩa là sự đông lại.
- The congelation point of water is 0°C. (Điểm đông đặc của nước là 0°C.)
Từ đồng nghĩa
- Solidification: sự đông cứng, sự rắn lại.
- Coagulation: sự đông tụ, sự kết đông (thường dùng cho chất lỏng như máu).
- Clotting: sự đông lại (đặc biệt cho máu).
- Freezing: sự đóng băng.
Từ trái nghĩa
- Liquefaction: sự hóa lỏng.
- Melting: sự tan chảy.
- Thawing: sự tan ra.
Lưu ý sử dụng
- "Congealment" là một danh từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Từ "congeal" (động từ) được sử dụng thường xuyên hơn.
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, nấu ăn, hoặc văn chương mô tả.
- Không nhầm lẫn với "congelation", là một biến thể chính tả và có cùng nghĩa.
danh từ
- sự đông lại