congelation

/kən'dʤi:lmənt/ Cách viết khác : (congelation) /,kɔndʤi'leiʃn/
danh từ
  1. sự đông lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

congelation
The chef observes the congelation of the sauce as it cools.