congelation

/kən'dʤi:lmənt/ Cách viết khác : (congelation) /,kɔndʤi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
congelation

The chef observes the congelation of the sauce as it cools.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đông lại, sự đông cứng: Quá trình một chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn do nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đông đặc của . Quá trình này thường liên quan đến việc làm lạnh hoặc đóng băng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congelation of water into ice is a common physical change. (Sự đông lại của nước thành đá một biến đổi vật phổ biến.)
    • Scientists studied the congelation of the liquid under extreme cold. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự đông cứng của chất lỏng dưới cái lạnh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congelation point": Điểm đông đặc, nhiệt độ tại đó một chất lỏng bắt đầu đông lại.
    • The congelation point of this chemical is unusually high. (Điểm đông đặc của hóa chất này cao một cách bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Congeal (động từ): Làm đông lại, đông cứng lại.
    • The fat congealed on top of the soup. (Mỡ đông lại trên mặt bát súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidification: Sự hóa rắn.
  • Freezing: Sự đóng băng.
  • Coagulation: Sự đông tụ (thường dùng cho máu hoặc một số chất lỏng khác).
Từ trái nghĩa
  • Liquefaction: Sự hóa lỏng.
  • Melting: Sự tan chảy.
  • Thawing: Sự tan băng.
congelation

The chef observes the congelation of the sauce as it cools.

danh từ
  1. sự đông lại

Từ đồng nghĩa