congeniality
/kən,dʤi:ni'æliti/ Cách viết khác : (congenialness) /kən'dʤi:njəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp nhau, sự tương đắc: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có cùng sở thích, tính cách, quan điểm, khiến cho mọi người cảm thấy thoải mái và hòa hợp khi ở bên nhau.
- Tính dễ chịu, tính hòa hợp: Chỉ đặc điểm của một người, môi trường hoặc bầu không khí có tính cách thân thiện, ấm áp và dễ gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's success was due in part to the genuine congeniality among its members. (Thành công của đội một phần là nhờ sự tương đắc chân thành giữa các thành viên.)
- Her natural congeniality makes her very popular at work. (Tính dễ chịu tự nhiên của cô ấy khiến cô trở nên rất được yêu mến ở nơi làm việc.)
- There was an atmosphere of congeniality at the family reunion. (Có một bầu không khí hòa hợp, ấm cúng tại buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Award for congeniality": Giải thưởng dành cho người dễ mến, thường thấy trong các cuộc thi sắc đẹp hoặc bình chọn tại nơi làm việc.
- She didn't win the pageant, but she received the award for congeniality. (Cô ấy không giành chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu, nhưng đã nhận được giải thưởng dành cho thí sinh dễ mến nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Congenial (tính từ): Hợp nhau, tương đắc; dễ chịu, thích hợp.
- He found the small town to be a congenial place to live. (Anh ấy thấy thị trấn nhỏ là một nơi dễ chịu để sinh sống.)
- Congenialness (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "congeniality".
Từ đồng nghĩa
- Compatibility: Sự tương hợp.
- Affability: Tính dễ gần, tính hòa nhã.
- Amicability: Tính thân thiện.
- Harmony: Sự hài hòa.
Từ trái nghĩa
- Incompatibility: Sự không tương hợp.
- Antagonism: Sự đối kháng.
- Hostility: Sự thù địch.
Lưu ý sử dụng
- "Congeniality" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả mối quan hệ giữa người với người hoặc đặc điểm tính cách của một cá nhân. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như "friendliness" (sự thân thiện).
- Không nên nhầm lẫn với từ "geniality" (mặc dù có nghĩa gần giống, chỉ sự vui vẻ, tử tế). "Congeniality" nhấn mạnh vào sự phù hợp và hòa hợp lẫn nhau giữa hai hay nhiều bên.
danh từ
- sự hợp nhau, sự ăn ý nhau, sự tương đắc