congenital heart defect
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh tim bẩm sinh: Một dị tật hoặc vấn đề về cấu trúc của tim đã có từ khi mới sinh ra, không phải do mắc phải sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby was diagnosed with a congenital heart defect. (Em bé được chẩn đoán mắc bệnh tim bẩm sinh.)
- Advances in surgery can correct many congenital heart defects. (Những tiến bộ trong phẫu thuật có thể sửa chữa nhiều bệnh tim bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complex congenital heart defect": chỉ một dạng bệnh tim bẩm sinh phức tạp, liên quan đến nhiều khiếm khuyết cấu trúc tim.
- The patient requires specialized care for a complex congenital heart defect. (Bệnh nhân cần được chăm sóc chuyên sâu vì một bệnh tim bẩm sinh phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Congenital (adj): bẩm sinh, có từ khi sinh ra.
- A congenital condition (Một tình trạng bẩm sinh)
- Heart defect (n): khiếm khuyết tim, dị tật tim (có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải).
Từ đồng nghĩa
- Birth defect of the heart: dị tật tim bẩm sinh.
- Congenital heart disease: bệnh tim bẩm sinh (thường dùng thay thế trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- bệnh tim bẩm sinh.