congenital heart defect

Học thuật
Thân thiện
congenital heart defect

A baby with a congenital heart defect is monitored by a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tim bẩm sinh: Một dị tật hoặc vấn đề về cấu trúc của tim đã từ khi mới sinh ra, không phải do mắc phải sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was diagnosed with a congenital heart defect. (Em bé được chẩn đoán mắc bệnh tim bẩm sinh.)
    • Advances in surgery can correct many congenital heart defects. (Những tiến bộ trong phẫu thuật có thể sửa chữa nhiều bệnh tim bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex congenital heart defect": chỉ một dạng bệnh tim bẩm sinh phức tạp, liên quan đến nhiều khiếm khuyết cấu trúc tim.
    • The patient requires specialized care for a complex congenital heart defect. (Bệnh nhân cần được chăm sóc chuyên sâu một bệnh tim bẩm sinh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Congenital (adj): bẩm sinh, từ khi sinh ra.
    • A congenital condition (Một tình trạng bẩm sinh)
  • Heart defect (n): khiếm khuyết tim, dị tật tim (có thể bẩm sinh hoặc mắc phải).
Từ đồng nghĩa
  • Birth defect of the heart: dị tật tim bẩm sinh.
  • Congenital heart disease: bệnh tim bẩm sinh (thường dùng thay thế trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

congenital heart defect

A baby with a congenital heart defect is monitored by a doctor.

Noun
  1. bệnh tim bẩm sinh.