congenitality
/kən,dʤeni'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính bẩm sinh: Trạng thái hoặc đặc điểm có mặt từ khi sinh ra, không phải do mắc phải sau này. Từ này thường được dùng trong y học và sinh học để mô tả các tình trạng, dị tật hoặc đặc điểm đã tồn tại từ lúc đứa trẻ chào đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congenitality of the heart defect was confirmed by the pediatrician. (Tính bẩm sinh của khuyết tật tim đã được bác sĩ nhi khoa xác nhận.)
- Researchers are studying the congenitality of certain genetic traits. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tính bẩm sinh của một số đặc điểm di truyền nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu di truyền học hoặc văn bản khoa học để thảo luận về nguồn gốc của các đặc điểm khi sinh.
- The paper discusses the congenitality versus the acquired nature of the disorder. (Bài báo thảo luận về tính bẩm sinh so với tính mắc phải của chứng rối loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Congenital (adj): (thuộc về) bẩm sinh.
- a congenital disease (một căn bệnh bẩm sinh)
- Congenitally (adv): một cách bẩm sinh.
- He was congenitally deaf. (Anh ấy bị điếc bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Innateliness: Tính bẩm sinh (ít phổ biến hơn).
- Inborn nature: Bản chất có từ khi sinh ra.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Congenitality" là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng tính từ "congenital" (bẩm sinh) hoặc cụm từ "congenital condition/trait" (tình trạng/đặc điểm bẩm sinh) thay vì danh từ này.
- Phân biệt: Cần phân biệt với "hereditary" (di truyền). "Congenitality" nhấn mạnh sự hiện diện ngay khi sinh, trong khi "hereditary" nhấn mạnh sự truyền lại từ cha mẹ sang con cái qua gen. Một đặc điểm có thể vừa mang tính di truyền (hereditary) vừa mang tính bẩm sinh (congenital).
danh từ
- tính bẩm sinh