congestive

/kən'dʤestiv/
Học thuật
Thân thiện
congestive

A patient is diagnosed with congestive heart failure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Sung huyết: Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi tình trạng tích tụ bất thường của máu hoặc chất lỏng khác trong một bộ phận của cơ thể, thường gây ra sưng tấy hoặc tắc nghẽn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with congestive heart failure. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh suy tim sung huyết.)
    • Congestive symptoms include swelling and shortness of breath. (Các triệu chứng sung huyết bao gồm sưng phù khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congestive" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y tế chuyên môn để mô tả các tình trạng bệnh cụ thể.
    • Congestive cardiomyopathy is a serious heart condition. (Bệnh tim sung huyết một tình trạng tim nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Congestion (danh từ): Sự sung huyết, sự tắc nghẽn.
    • Nasal congestion makes it hard to breathe. (Nghẹt mũi khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • Congest (động từ): Làm sung huyết, làm tắc nghẽn.
    • Heavy traffic congested the city streets. (Giao thông dày đặc làm tắc nghẽn các đường phố trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperemic (tính từ): Sung huyết, xung huyết (trong y học).
  • Engorged (tính từ): Đầy ứ, căng phồng (do chứa quá nhiều máu hoặc chất lỏng).
congestive

A patient is diagnosed with congestive heart failure.

tính từ
  1. (y học) sung huyết
    • congestive symptoms
      triệu chứng sung huyết

Từ chứa "congestive"