conglobate

/'kɔngloubeit/
Học thuật
Thân thiện
conglobate

The artist conglobates the clay into a smooth sphere.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tụ lại thành hình cầu, cuộn tròn lại: Hành động tập hợp hoặc co lại thành một khối hình dạng giống quả bóng hoặc hình cầu.
    • Biến thành hình quả bóng: Thay đổi hình dạng để trở nên tròn trịa, dạng cầu.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • hình quả bóng, dạng cầu: Mô tả một vật hình dạng tròn như một quả bóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Certain types of bacteria conglobate under a microscope. (Một số loại vi khuẩn tụ lại thành hình cầu dưới kính hiển vi.)
    • The molten glass began to conglobate as it cooled. (Thủy tinh nóng chảy bắt đầu cuộn tròn lại thành khối khi nguội đi.)
  • Tính từ:

    • The conglobate structure was fascinating to observe. (Cấu trúc hình cầu rất thú vị khi quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong sinh học/y học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể hoặc vi sinh vật co lại thành dạng cầu.
    • The lymph nodes can appear conglobate in certain conditions. (Các hạch bạch huyết có thể xuất hiện dưới dạng hình cầu trong một số điều kiện nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglobation (danh từ): Sự tụ lại thành hình cầu; một khối hình cầu.
    • The conglobation of cells was visible. (Sự tụ lại thành khối cầu của các tế bào có thể nhìn thấy được.)
Từ đồng nghĩa
  • Coalesce (động từ): Kết hợp lại thành một khối.
  • Agglomerate (động từ): Tích tụ, tụ lại thành đám.
  • Sphere (động từ, ít dùng): Tạo thành hình cầu.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: Từ "conglobate" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với "conglomerate": "Conglomerate" thường chỉ một tập đoàn kinh doanh lớn hoặc một khối kết hợp nhiều thứ khác nhau, trong khi "conglobate" nhấn mạnh đặc điểm hình dạng cầu.
conglobate

The artist conglobates the clay into a smooth sphere.

tính từ
  1. hình quả bóng
động từ
  1. biến thành hình quả bóng