conglomérat

Học thuật
Thân thiện
conglomérat

Un conglomérat se forme au fond d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, Địa lý) Tập hợp đá cuội kết: Chỉ một khối đá trầm tích được hình thành từ sự kết dính của các mảnh đá cuội kích thước lớn bởi một chất kết dính tự nhiên như xi măng khoáng vật.
    • (Nghĩa bóng) Tập đoàn, công ty đa ngành: Chỉ một tập đoàn kinh tế lớn được hình thành từ việc sáp nhập nhiều công ty hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh rất khác nhau, không nhất thiết liên quan chặt chẽ với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa chất):

    • On trouve un conglomérat au pied de la falaise. (Người ta tìm thấy một khối đá cuội kết dưới chân vách đá.)
    • Cette couche géologique est un conglomérat datant du quaternaire. (Lớp địa chất nàymột tầng cuội kết từ kỷ Đệ Tứ.)
  • Danh từ (Kinh tế):

    • Ce conglomérat possède des usines, des chaînes de magasins et des médias. (Tập đoàn đa ngành này sở hữu các nhà máy, chuỗi cửa hàng các phương tiện truyền thông.)
    • Il travaille pour un puissant conglomérat international. (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn đa quốc gia hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un conglomérat financier": Một tập đoàn tài chính.

    • Le scandale a éclaboussé un important conglomérat financier. (Vụ bê bối đã làm ảnh hưởng đến một tập đoàn tài chính quan trọng.)
  • "Un conglomérat médiatique": Một tập đoàn truyền thông.

    • La loi limite la puissance des conglomérats médiatiques. (Luật pháp giới hạn quyền lực của các tập đoàn truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglomérer (Động từ): Kết tụ lại, tập hợp lại thành một khối.

    • Plusieurs petites entreprises se sont conglomérées. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã hợp nhất lại thành một tập đoàn.)
  • Conglomération (Danh từ giống cái):

    • Sự kết tụ, sự tập hợp: Hành động hoặc kết quả của việc tập hợp nhiều thứ khác nhau thành một khối.
    • Khu đô thị mở rộng: Một khu vực đô thị rộng lớn được hình thành từ sự phát triển sáp nhập của nhiều trung tâm đô thị lân cận.
Từ đồng nghĩa
  • Địa chất: Brèche (đá vụn kết), Puddingstone (một loại đá cuội kết đặc biệt).
  • Kinh tế: Groupe (tập đoàn), Holding (công ty mẹ, công ty nắm giữ cổ phần), Consortium (liên minh, côngxoocxiom).
Thành ngữ liên quan
  • "Être un vrai conglomérat" (Nghĩa bóng, thông tục): Dùng để chỉ một thứ đómột sự pha trộn lộn xộn, hỗn tạp của nhiều yếu tố khác nhau.
    • Son dernier roman est un vrai conglomérat d'idées. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh tamột mớ hỗn độn các ý tưởng.)
conglomérat

Un conglomérat se forme au fond d'une rivière.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) cuộc kết
  2. (nghĩa bóng) sự tụ hợp