conglutinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kết dính: "conglutinant" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả tính chất của một chất hoặc một phương pháp có tác dụng làm cho các mô, vết thương hoặc các bộ phận bị tách rời dính lại với nhau trong quá trình lành bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un agent conglutinant est utilisé pour favoriser la cicatrisation. (Một tác nhân kết dính được sử dụng để thúc đẩy quá trình lành vết thương.)
- Cette préparation a des propriétés conglutinantes. (Chế phẩm này có các đặc tính kết dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học cổ điển hoặc kỹ thuật, "conglutinant" có thể được dùng để mô tả một cách chính xác cơ chế hoặc hiệu quả của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị.
- L'effet conglutinant de ce remède aide à ressouder les tissus. (Hiệu ứng kết dính của phương thuốc này giúp nối liền lại các mô.)
Biến thể và từ gần giống
Conglutination (danh từ): sự kết dính, sự dính liền.
- La conglutination des plaies est un processus naturel. (Sự dính liền của các vết thương là một quá trình tự nhiên.)
Conglutiner (động từ): làm dính lại, kết dính.
- Ce produit permet de conglutiner les bords de la coupure. (Sản phẩm này cho phép làm dính lại các mép của vết cắt.)
Từ đồng nghĩa
- Adhésif (tính từ): có tính dính, kết dính.
- Agglutinant (tính từ): kết dính, kết tụ (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, như ngôn ngữ học hoặc hóa học).
Lưu ý
- Từ "conglutinant" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y học, dược học hoặc sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với "conglutination" trong ngôn ngữ học, dù cùng gốc từ, nhưng có thể chỉ một hiện tượng ngôn ngữ khác.
tính từ
- kết dính