conglutinate

/kən'glu:tineit/
Học thuật
Thân thiện
conglutinate

The surgeon carefully conglutinates the edges of the incision.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dán lại, kết dính lại: Hành động làm cho các bộ phận, đặc biệt các mép của vết thương hoặc vật thể, dính chặt vào nhau.
    • Dính lại, liền lại: Quá trình tự nhiên trong đó các bề mặt dính chặt vào nhau, thường dùng trong y học để chỉ vết thương lành lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The surgeon used a special adhesive to conglutinate the skin flaps. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một loại chất kết dính đặc biệt để dán các vạt da lại.)
    • If kept clean, the edges of the cut will conglutinate naturally over time. (Nếu được giữ sạch, các mép của vết cắt sẽ tự dính lại theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/văn chương mô tả: Thường được dùng để mô tả một cách chính xác hoặc hình tượng quá trình liền lại, kết hợp chặt chẽ.
    • The treaty aimed to conglutinate the two rival factions into a single, peaceful entity. (Hiệp ước nhằm mục đích kết dính hai phe đối địch thành một thực thể thống nhất hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglutination (danh từ): Sự dính lại, sự kết dính.
    • The conglutination of the wound was successful, leaving a minimal scar. (Sự liền lại của vết thương rất thành công, để lại một vết sẹo rất nhỏ.)
  • Conglutinant (tính từ): tính chất kết dính, làm dính lại.
Từ đồng nghĩa
  • Cohere: kết dính, dính chặt vào nhau.
  • Adhere: dính chặt, bám chặt.
  • Coapt (chuyên ngành y): khép, nối (các mép vết thương) lại với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

conglutinate

The surgeon carefully conglutinates the edges of the incision.

động từ
  1. dán lại (bằng hồ); dính lại