congo peafowl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài công có màu sáng: Một loài chim thuộc họ công, có bộ lông sặc sỡ và rực rỡ. Đây là một loài chim đặc hữu của khu vực rừng nhiệt đới Trung Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congo peafowl is a rare and beautiful bird. (Công Congo là một loài chim quý hiếm và xinh đẹp.)
- Scientists are studying the habitat of the congo peafowl. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường sống của loài công Congo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conservation of the congo peafowl": Việc bảo tồn loài công Congo.
- International efforts focus on the conservation of the congo peafowl. (Các nỗ lực quốc tế tập trung vào việc bảo tồn loài công Congo.)
Biến thể và từ gần giống
- Peafowl (n): Tên gọi chung cho các loài công (bao gồm công trống và công mái).
- Peacock (n): Công trống.
- Peahen (n): Công mái.
Từ đồng nghĩa
- African peafowl: Công châu Phi (tên gọi khác).
- Congo peacock: Công Congo.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "congo peafowl".
Noun
- loài công có màu sáng.