congolese
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của khu vực Congo hoặc người dân ở đó: Từ này mô tả nguồn gốc, văn hóa, hoặc các đặc điểm liên quan đến Cộng hòa Congo hoặc khu vực Congo nói chung.
Danh từ:
- Người dân bản địa hoặc cư dân của nước Cộng hòa Congo: Chỉ một người có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Cộng hòa Congo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Congolese music is vibrant and rhythmic. (Âm nhạc Congo rất sôi động và giàu nhịp điệu.)
- She studies Congolese history at university. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Congo ở trường đại học.)
Danh từ:
- He is a Congolese who works as a diplomat. (Anh ấy là một người Congo làm việc với tư cách là một nhà ngoại giao.)
- Many Congolese speak French as an official language. (Nhiều người Congo nói tiếng Pháp như một ngôn ngữ chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congolese" có thể được dùng để chỉ chung cộng đồng người dân từ Cộng hòa Congo.
- The Congolese diaspora contributes significantly to global culture. (Cộng đồng người Congo ở nước ngoài đóng góp đáng kể vào văn hóa toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Congo (Danh từ riêng): Tên của một quốc gia ở Trung Phi (Cộng hòa Congo) và một con sông lớn trong khu vực.
- Congolese là dạng tính từ và danh từ chỉ quốc tịch/nguồn gốc; không có dạng so sánh hơn/kém.
Từ đồng nghĩa
- Of Congo: (Cụm từ) thuộc về Congo.
- From the Congo: (Cụm từ) đến từ Congo.
- Congo national: (Danh từ) công dân Congo (ít phổ biến hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ Congolese viết hoa chữ cái đầu ('C') vì là tính từ/danh từ chỉ quốc tịch xuất phát từ tên riêng.
- Cần phân biệt giữa Cộng hòa Congo (Republic of the Congo, đôi khi gọi là Congo-Brazzaville) và Cộng hòa Dân chủ Congo (Democratic Republic of the Congo, DRC, đôi khi gọi là Congo-Kinshasa). Từ Congolese có thể dùng cho công dân của cả hai quốc gia này, nhưng trong ngữ cảnh cần làm rõ.
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của khu vực Congo hay người dân ở đó
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của nước Cộng hòa Congo