congolese

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của khu vực Congo hay người dânđó
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của nước Cộng hòa Congo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

congolese
A Congolese artist paints a vibrant mural on a community wall.