congoo mallee

Học thuật
Thân thiện
congoo mallee

A congoo mallee grows on the sunbaked hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây mallee: "congoo mallee" tên gọi của một loài cây bụi nhỏ thuộc chi Eucalyptus (bạch đàn), mọc phổ biếncác vùng nhiệt đới khô hạn của Úc. Đây một dạng cây mallee, tức là cây bạch đàn mọc thành bụi với nhiều thân từ một gốc rễ lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congoo mallee is well-adapted to arid conditions. (Cây congoo mallee rất thích nghi với điều kiện khô hạn.)
    • We saw a thicket of congoo mallee in the outback. (Chúng tôi đã thấy một bụi cây congoo malleevùng hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, hướng dẫn về thực vật hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên của Úc để chỉ chính xác loài cây này.
    • The study focused on the fire resilience of the congoo mallee. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu lửa của cây congoo mallee.)
Biến thể từ gần giống
  • Mallee (n): Một thuật ngữ chung để chỉ các loài bạch đàn (Eucalyptus) mọc dạng bụi nhiều thân, đặc trưng cho một số vùng khô cằnÚc.
    • The landscape was dotted with mallee scrub. (Cảnh quan điểm xuyết những bụi cây mallee.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên khoa học: (đây tên khoa học phổ biến được chấp nhận cho loài cây này).
  • Mallee eucalypt: bạch đàn dạng mallee (cách gọi chung cho nhóm cây này).
congoo mallee

A congoo mallee grows on the sunbaked hillside.

Noun
  1. cây mallee - loài cây bụi nhỏ vùng nhiệt đới.