congrégation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Giáo đoàn: Một nhóm người cùng tín ngưỡng, thường là tín đồ của một nhà thờ hoặc giáo xứ cụ thể, họp nhau lại để cầu nguyện và thực hành nghi lễ.
- (Nghĩa bóng) Hội, đoàn: Một nhóm người được tập hợp lại vì một mục đích, lý tưởng hoặc hoạt động chung nào đó.
- (Sinh vật học) Quần hội: Một nhóm các sinh vật cùng loài hoặc khác loài sống tập trung trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La congrégation se réunit tous les dimanches pour la messe. (Giáo đoàn họp lại vào mỗi Chủ nhật để dự lễ.)
- Une congrégation de chercheurs travaille sur ce projet. (Một hội các nhà nghiên cứu đang làm việc về dự án này.)
- Les biologistes étudient la congrégation d'oiseaux migrateurs. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu quần hội chim di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Congrégation religieuse": Dòng tu, hội dòng.
- Elle a décidé d'entrer dans une congrégation religieuse. (Cô ấy đã quyết định gia nhập một dòng tu.)
"Faire partie de la congrégation": Là thành viên của giáo đoàn/hội.
- Mes grands-parents font partie de la congrégation depuis cinquante ans. (Ông bà tôi là thành viên của giáo đoàn đã năm mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Congréganiste (danh từ): Người thuộc dòng tu, nữ tu.
- Les congréganistes s'occupent de l'école. (Các nữ tu phụ trách trường học.)
Congréger (động từ, ít dùng): Tập hợp lại thành nhóm.
- Rassemblement (danh từ giống đực): Sự tập trung, cuộc tập hợp (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái tôn giáo hoặc học thuật đặc thù).
Từ đồng nghĩa
- Assemblée (danh từ giống cái): Hội chúng, buổi họp.
- Communauté (danh từ giống cái): Cộng đồng.
- Paroisse (danh từ giống cái): Giáo xứ (trong bối cảnh Công giáo).
- Colonie (danh từ giống cái): Quần thể, tập đoàn (trong sinh vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "congrégation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congrégation".
danh từ giống cái
- (tôn giáo) giáo đoàn
- (nghĩa bóng) hội, đoàn
- (sinh vật học) quần hội