congratulation

/kən,grætju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
congratulation

I sent them my sincere congratulations on their marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chúc mừng, sự khen ngợi: Hành động thể hiện niềm vui, sự hài lòng hoặc lời khen dành cho thành công hay tin vui của người khác.
    • (Thường dùng số nhiều: congratulations) Lời chúc mừng, lời khen ngợi: Những lời nói hoặc thông điệp cụ thể dùng để bày tỏ sự chúc mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít, chỉ hành động):
    • Your congratulation on my promotion meant a lot to me. (Lời chúc mừng của anh về việc tôi được thăng chức ý nghĩa rất lớn với tôi.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ lời nói):
    • Please accept my sincere congratulations. (Xin hãy nhận những lời chúc mừng chân thành của tôi.)
    • We sent our congratulations on the birth of their baby. (Chúng tôi đã gửi lời chúc mừng họ nhân dịp em bé chào đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congratulations on/upon something": Cụm từ dùng để chúc mừng về một sự kiện hoặc thành tích cụ thể.

    • Congratulations on your new job! (Chúc mừng bạn công việc mới!)
    • Congratulations upon your graduation. (Chúc mừng bạn tốt nghiệp.)
  • "Offer/extend one's congratulations": Đưa ra, gửi lời chúc mừng của ai đó (cách diễn đạt trang trọng).

    • I would like to extend my warmest congratulations to the winning team. (Tôi xin gửi những lời chúc mừng nồng nhiệt nhất đến đội chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Congratulate (động từ): Chúc mừng.

    • I called to congratulate her on her success. (Tôi đã gọi điện để chúc mừng thành công của ấy.)
  • Congratulatory (tính từ): Mang tính chúc mừng.

    • We received a congratulatory letter from the mayor. (Chúng tôi đã nhận được một bức thư chúc mừng từ thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliment: Lời khen ngợi.
  • Felicitations: Lời chúc mừng (từ trang trọng, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A matter for congratulation: Một điều đáng để chúc mừng.
    • Your recovery is a matter for congratulation. (Việc bạn bình phục một điều đáng chúc mừng.)
congratulation

I sent them my sincere congratulations on their marriage.

danh từ
  1. sự chúc mừng, sự khen ngợi
  2. ((thường) số nhiều) lời chúc mừng, lời khen ngợi
    • please accept my congratulations
      xin anh hãy nhận những lời chúc mừng của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "congratulation"