congratulations
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: - Lời chúc mừng, lời khen ngợi: "congratulations" là một danh từ số nhiều dùng để chỉ những lời nói hoặc hành động thể hiện sự tán thưởng, khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó vì một thành tích, sự kiện tốt đẹp hoặc may mắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn trân trọng lời khen ngợi cho công việc của mình, và bạn bè đã dành cho anh ấy những lời chúc mừng.)
- (Xin hãy nhận lời chúc mừng chân thành của tôi nhân dịp bạn tốt nghiệp.)
- (Chúc mừng! Bạn đã làm rất tốt dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extend one's congratulations": gửi lời chúc mừng một cách trang trọng.
- The board of directors extended their congratulations to the new CEO. (Ban giám đốc đã gửi lời chúc mừng tới vị CEO mới.)
- "congratulations on something": chúc mừng về một điều gì đó cụ thể.
- Congratulations on your promotion! (Chúc mừng bạn được thăng chức!)
- "congratulations are in order": lời chúc mừng là điều xứng đáng.
- After winning the championship, congratulations are certainly in order. (Sau khi vô địch, lời chúc mừng chắc chắn là điều xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Congratulate (động từ): chúc mừng ai đó.
- I want to congratulate you on your success. (Tôi muốn chúc mừng bạn vì thành công của bạn.)
- Congratulatory (tính từ): mang tính chúc mừng.
- She received a congratulatory card from her colleagues. (Cô ấy nhận được một tấm thiệp chúc mừng từ đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Praise: lời khen ngợi.
- Commendation: lời tán dương, khen thưởng.
- Felicitations: lời chúc mừng (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "congratulations", nhưng có thể kết hợp với động từ như "offer" hoặc "send": - Offer congratulations: gửi lời chúc mừng. - They offered their congratulations to the newlyweds. (Họ đã gửi lời chúc mừng tới cặp đôi mới cưới.) - Send congratulations: gửi lời chúc mừng (qua thư, điện thoại, v.v.). - I sent my congratulations via email. (Tôi đã gửi lời chúc mừng qua email.)
Thành ngữ liên quan
- "Congratulations are in order": một cách nói trang trọng để khẳng định rằng ai đó xứng đáng được chúc mừng.
- Given your excellent results, congratulations are definitely in order. (Với kết quả xuất sắc của bạn, lời chúc mừng chắc chắn là xứng đáng.)
- "To heap congratulations on someone": dành nhiều lời chúc mừng cho ai đó.
- The team heaped congratulations on their captain after the victory. (Đội đã dành vô số lời chúc mừng cho đội trưởng sau chiến thắng.)