congratulations
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Lời chúc mừng, lời chúc tụng: Dùng để bày tỏ niềm vui và sự khen ngợi đối với thành công hoặc sự kiện vui của một người nào đó. Thường được dùng ở dạng số nhiều (félicitations).
- (Đùa cợt) lời chúc tụng: Trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai, có thể dùng để "chúc mừng" một cách châm biếm một hành động gây ngạc nhiên hoặc khó tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Toutes mes félicitations pour ton diplôme ! (Tất cả lời chúc mừng của tôi dành cho tấm bằng của bạn!)
- Il a reçu les félicitations du jury pour son excellent travail. (Anh ấy đã nhận được lời chúc mừng từ ban giám khảo cho công việc xuất sắc của mình.)
- (Đùa cợt) Alors, tu as encore cassé un verre ? Félicitations ! (Thế là, cậu lại làm vỡ một cái ly nữa à? Chúc mừng nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adresser ses félicitations à quelqu'un": Gửi lời chúc mừng đến ai đó (trang trọng).
- Le président a adressé ses félicitations aux lauréats. (Ngài tổng thống đã gửi lời chúc mừng đến các người đoạt giải.)
"Être félicité(e) pour quelque chose": Được khen ngợi, chúc mừng vì điều gì đó.
- Elle a été félicitée pour son courage. (Cô ấy đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Féliciter (động từ): chúc mừng, khen ngợi.
- Je tiens à vous féliciter pour cette belle réussite. (Tôi muốn chúc mừng bạn vì thành công đẹp đẽ này.)
Félicitations (danh từ, luôn số nhiều): thường được dùng như một lời nói độc lập để chúc mừng.
- Félicitations ! Tu l'as mérité. (Chúc mừng! Cậu xứng đáng có nó.)
Từ đồng nghĩa
- Compliments (danh từ giống đực, số nhiều): lời khen, lời chúc mừng (ít trang trọng hơn một chút).
- Bravo (thán từ): hoan hô, chúc mừng (thường dùng trong khẩu ngữ hoặc cổ vũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Hành động được thể hiện qua động từ "féliciter").
Thành ngữ liên quan
"Mille félicitations !": Ngàn lần chúc mừng! (Cách nhấn mạnh).
- Mille félicitations pour la naissance de votre bébé ! (Ngàn lần chúc mừng vì sự ra đời của con bạn!)
"Recevoir des félicitations": Nhận được lời khen ngợi/chúc mừng.
- Son projet a reçu toutes les félicitations. (Dự án của anh ấy đã nhận được mọi lời khen ngợi.)
danh từ giống cái (số nhiều)
- (đùa cợt) lời chúc tụng