congregant

Học thuật
Thân thiện
congregant

A congregant bows their head in quiet prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một thành viên của giáo đoàn: Một người tham gia thuộc về một nhóm tín đồ tôn giáo thường xuyên tụ họp, đặc biệt trong một nhà thờ hoặc một hội đường Do Thái giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pastor greeted the congregants after the service. (Mục sư chào các thành viên giáo đoàn sau buổi lễ.)
    • As a regular congregant, she attends the synagogue every Saturday. ( một thành viên giáo đoàn thường xuyên, ấy đến hội đường mỗi thứ Bảy.)
    • The new policy was discussed among the congregants. (Chính sách mới được thảo luận giữa các thành viên giáo đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Active congregant": thành viên giáo đoàn tích cực, tham gia nhiều hoạt động.

    • He is an active congregant who volunteers for many church events. (Anh ấy một thành viên giáo đoàn tích cực, tình nguyện cho nhiều sự kiện của nhà thờ.)
  • "Fellow congregant": chỉ một thành viên giáo đoàn khác trong cùng một cộng đồng.

    • She received help from a fellow congregant during a difficult time. ( ấy nhận được sự giúp đỡ từ một thành viên giáo đoàn khác trong thời điểm khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregation (n): giáo đoàn, hội chúng (tập thể những người tụ họp để thờ phượng).

    • The congregation sang hymns together. (Giáo đoàn cùng hát thánh ca.)
  • Congregate (v): tụ họp, tập trung lại.

    • People congregate in the town square on holidays. (Mọi người tụ họpquảng trường thị trấn vào các ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Parishioner: giáo dân (thành viên của một giáo xứ, thường dùng trong Công giáo).
  • Worshipper: người thờ phượng, tín đồ.
  • Member of the flock: thành viên của đàn chiên (cách nói ẩn dụ, thường chỉ tín đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "congregant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congregant")

congregant

A congregant bows their head in quiet prayer.

Noun
  1. một thành viên của giáo đoàn (trong nhà thờ hay trong giáo đoàn do Thái.)