congregate

/'kɔɳgrigeit/
Học thuật
Thân thiện
congregate

People congregate in the park for a community picnic.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tập hợp, tụ hợp lại: Hành động của nhiều người hoặc vật đến cùng một địa điểm, thường một cách tự nhiên hoặc chủ đích.
    • Thu thập, thu góp: Hành động gom lại, tập hợp lại các vật thể hoặc thông tin rời rạc thành một nhóm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • People began to congregate in the town square to hear the announcement. (Mọi người bắt đầu tụ tập tại quảng trường thị trấn để nghe thông báo.)
    • Birds often congregate near the lake at sunset. (Chim thường tụ tập gần hồ vào lúc hoàng hôn.)
    • The archivist worked to congregate all the historical letters in one collection. (Người lưu trữ làm việc để thu góp tất cả các thư lịch sử vào một bộ sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to congregate around": tụ tập xung quanh ai đó hoặc cái đó.

    • Fans congregated around the actor, asking for autographs. (Người hâm mộ tụ tập xung quanh nam diễn viên, xin chữ ký.)
  • Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cộng đồng: Thường dùng để chỉ việc mọi người tập hợp lại để thờ phụng hoặc cho một mục đích chung.

    • The community congregates every Sunday at the local church. (Cộng đồng tụ họp mỗi Chủ nhật tại nhà thờ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregation (danh từ): Một nhóm người tụ họp lại, đặc biệt để thờ phụng; hoặc nhóm tín đồ của một nhà thờ.

    • The pastor addressed the congregation. (Mục sư đã nói chuyện với giáo dân.)
  • Congregational (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một hội chúng hoặc sự tụ họp.

    • Congregational singing filled the hall. (Tiếng hát của cả hội chúng tràn ngập hội trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemble: Tập hợp, lắp ráp (thường chủ đích rõ ràng).
  • Gather: Tụ tập, thu thập (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Convene: Triệu tập, nhóm họp (thường cho một cuộc họp chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Disperse: Giải tán, phân tán.
  • Scatter: Rải rác, phân tán.
  • Separate: Chia tách, phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến riêng. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "congregate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congregate").

congregate

People congregate in the park for a community picnic.

động từ
  1. tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội nghị
    • to congregate troops
      tập hợp quân
  2. thu nhập, thu nhặt, thu góp
    • to congregate documents
      thu góp tài liệu