congregational church

Học thuật
Thân thiện
congregational church

A family walks toward the white steeple of their congregational church on a Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thờ Giáo đoàn: Một giáo hội Tin Lành theo truyền thống Giáo đoàn (Congregationalism), trong đó quyền quản trị tối cao thuộc về chính hội chúng (congregation) địa phương chứ không phải một cơ quan trung ương hay giám mục. Mỗi hội thánh địa phương tự trị tự quản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The First Congregational Church in our town was founded in 1802. (Nhà thờ Giáo đoàn Đầu tiên trong thị trấn của chúng tôi được thành lập năm 1802.)
    • She is a member of a Congregational church. ( ấy một thành viên của một nhà thờ Giáo đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congregational polity": thể chế giáo hội theo chế độ giáo đoàn, nhấn mạnh quyền tự trị của từng hội thánh địa phương.
    • The Congregational church is known for its congregational polity. (Nhà thờ Giáo đoàn được biết đến với thể chế giáo hội theo chế độ giáo đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregationalism (n): Thuyết Giáo đoàn, hệ thống thần học tổ chức giáo hội nhấn mạnh quyền tự trị của từng hội chúng địa phương.
  • Congregationalist (n/adj): (Người) theo thuyết Giáo đoàn, (thuộc về) nhà thờ Giáo đoàn.
    • Congregationalist churches share a common history. (Các nhà thờ theo thuyết Giáo đoàn chung một lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent church: Nhà thờ Độc lập (có thể chỉ chung các giáo hội cấu tự trị tương tự).
Lưu ý
  • Viết hoa: Khi đề cập đến một giáo phái cụ thể hoặc tên riêng của một nhà thờ, "Congregational" thường được viết hoa ( dụ: Congregational Church, United Church of Christ - vốn kế thừa từ truyền thống Giáo đoàn). Khi nói về cấu tổ chức nói chung, có thể viết thường ("congregational church").
congregational church

A family walks toward the white steeple of their congregational church on a Sunday morning.

Noun
  1. nhà thờ Giáo đoàn đầu tiên Gaston.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "congregational church"