congress gaiter

Học thuật
Thân thiện
congress gaiter

A gentleman wears a pair of congress gaiters for a formal walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giày cổ thấp đến mắt cá chân các miếng đàn hồihai bên: "congress gaiter" một kiểu giày lịch sự, thường dành cho nam giới, phần cổ thấp được thiết kế với các miếng chun co giãn (gussets) ở hai bên thay vì dây buộc hoặc khóa. Thiết kế này giúp mang vào tháo ra dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a gentleman might wear a pair of polished congress gaiters with his suit. (Vào thế kỷ 19, một quý ông có thể mang một đôi "congress gaiters" đánh bóng cùng với bộ com của mình.)
    • The convenience of the congress gaiter made it a popular choice for daily wear before the widespread use of zippers. (Sự tiện lợi của "congress gaiter" đã khiến trở thành lựa chọn phổ biến để mang hàng ngày trước khi khóa kéo được sử dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang cổ điển, hoặc khi mô tả trang phục của một thời kỳ cụ thể (như thời Victoria). ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Congress boot (n): Một tên gọi khác cho cùng một loại giày. "Congress gaiter" "congress boot" thường được dùng thay thế cho nhau để chỉ kiểu giày này.
Từ đồng nghĩa
  • Elastic-sided boot/gaiter: Giày ống phần hai bên bằng chất liệu đàn hồi. (Cụm từ mô tả chung hơn).
  • Chelsea boot (một kiểu giày hiện đại nguồn gốc tương tự): Một loại giày cổ thấp hiện đại với miếng đàn hồihai bên, được phát triển từ các kiểu giày như "congress gaiter".
congress gaiter

A gentleman wears a pair of congress gaiters for a formal walk.

Noun
  1. giống congress boot.

Từ đồng nghĩa