congressional medal of honor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun - Danh từ riêng):
- Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự: Huân chương quân sự cao quý nhất của Hoa Kỳ, do Quốc hội trao tặng, để vinh danh những hành động dũng cảm và anh hùng "vượt trên và ngoài nhiệm vụ được giao" trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was posthumously awarded the Congressional Medal of Honor for his actions in the battle. (Ông ấy đã được truy tặng Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự vì những hành động của mình trong trận chiến.)
- Receiving the Congressional Medal of Honor is the highest recognition for valor in the U.S. military. (Nhận được Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự là sự công nhận cao nhất cho lòng dũng cảm trong quân đội Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be awarded the Congressional Medal of Honor": được trao tặng Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự.
- Only a few hundred soldiers have been awarded the Congressional Medal of Honor since its creation. (Chỉ vài trăm binh sĩ được trao tặng Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự kể từ khi nó được tạo ra.)
"Congressional Medal of Honor recipient": người được nhận Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự.
- The ceremony honored Congressional Medal of Honor recipients from past wars. (Buổi lễ vinh danh những người được nhận Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự từ các cuộc chiến trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Medal of Honor (tên gọi thông thường): Huân Chương Danh Dự. Đây là tên gọi ngắn gọn và phổ biến hơn cho "Congressional Medal of Honor".
- The museum has an exhibit dedicated to Medal of Honor winners. (Bảo tàng có một triển lãm dành riêng cho những người đoạt Huân Chương Danh Dự.)
Từ đồng nghĩa
- Highest military decoration (cụm danh từ): huân chương quân sự cao quý nhất. (Đây là một cụm từ mô tả chung, không phải tên riêng.)
- Medal for valor (cụm danh từ): huân chương cho lòng dũng cảm.
Noun
- Bảo Quốc Huân Chương Danh Dự.huân chương cao qúy nhất của Quốc hội dành cho quân đội.