congressiste

Học thuật
Thân thiện
congressiste

Le congressiste consulte son programme dans le hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội: Một người tham dự một cuộc họp chính thức, thường quy mô lớn mang tính chất quốc gia hoặc quốc tế, để thảo luận về các vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les congressistes doivent porter leur badge. (Tất cả những người tham gia đại hội phải đeo thẻ của họ.)
    • Le discours du président a été applaudi par les congressistes. (Bài phát biểu của chủ tịch đã được những người tham dự hội nghị vỗ tay tán thưởng.)
    • Elle est congressiste au congrès annuel de médecine. ( ấyđại biểu tham dự hội nghị y học thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc học thuật để chỉ những người tham dự các hội nghị khoa học, đại hội đảng phái chính trị, hoặc các hội nghị chuyên ngành lớn.
  • "Le vote des congressistes": cuộc bỏ phiếu của các đại biểu tham dự đại hội.
Biến thể từ gần giống
  • Congrès (danh từ): hội nghị, đại hội.
    • Le congrès se tiendra à Paris. (Đại hội sẽ được tổ chức tại Paris.)
  • Participant, -e (danh từ): người tham gia (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Délégué, -e (danh từ): đại biểu (nhấn mạnh đến vai trò đại diện được ủy quyền).
Từ đồng nghĩa
  • Participant à un congrès: người tham gia một hội nghị.
  • Membre d'un congrès: thành viên của một đại hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)

congressiste

Le congressiste consulte son programme dans le hall.

danh từ
  1. người tham gia hội nghị, người tham gia đại hội