congreve

Học thuật
Thân thiện
congreve

William Congreve wrote witty comedies for the London stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà soạn kịch người Anh: "Congreve" họ của William Congreve (1670-1729), một nhà viết kịch nổi tiếng thời kỳ Phục hưng Anh, được nhớ đến nhiều nhất với các vở hài kịch duyên dáng sắc sảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The works of Congreve are studied in English literature courses. (Các tác phẩm của Congreve được nghiên cứu trong các khóa học văn học Anh.)
    • "The Way of the World" is considered Congreve's masterpiece. ("The Way of the World" được coi kiệt tác của Congreve.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congrevesque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của kịch Congreve, thường chỉ sự dí dỏm, đối thoại tinh tế châm biếm xã hội.
    • The play's dialogue was very Congrevesque in its wit. (Lời thoại của vở kịch mang phong cách rất Congrevesự dí dỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Congrevesque (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của nhà soạn kịch Congreve.
Từ đồng nghĩa
  • Playwright: nhà soạn kịch.
  • Dramatist: nhà viết kịch.
Lưu ý
  • "Congreve" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử William Congreve. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
congreve

William Congreve wrote witty comedies for the London stage.

Noun
  1. tên nhà soạn kịch nổi tiếng người Anh (1670-1729)

Từ đồng nghĩa