congrès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội nghị, đại hội: Một cuộc họp chính thức, thường có quy mô lớn, của các đại biểu để thảo luận về các vấn đề cụ thể.
- Quốc hội (Mỹ): Tên gọi của cơ quan lập pháp tối cao của Hoa Kỳ, bao gồm Thượng viện và Hạ viện.
- Đảng (trong một số bối cảnh chính trị): Dùng trong tên của một số đảng phái chính trị ở một số quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le congrès annuel de la société aura lieu à Paris. (Hội nghị thường niên của hiệp hội sẽ diễn ra tại Paris.)
- Le Congrès américain a voté une nouvelle loi. (Quốc hội Mỹ đã bỏ phiếu thông qua một đạo luật mới.)
- Les décisions importantes sont prises lors du congrès du parti. (Các quyết định quan trọng được đưa ra tại đại hội của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenir un congrès": tổ chức một hội nghị, một đại hội.
- L'université tiendra un congrès international sur le changement climatique. (Trường đại học sẽ tổ chức một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu.)
"siéger au Congrès": có ghế trong Quốc hội (Mỹ), là nghị sĩ.
- Elle siège au Congrès depuis dix ans. (Bà ấy đã có ghế trong Quốc hội mười năm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Congrès scientifique (cụm danh từ): hội nghị khoa học.
- Congrès diplomatique (cụm danh từ): hội nghị ngoại giao.
- Parti du Congrès (danh từ riêng): Đảng Quốc đại (Ấn Độ).
Từ đồng nghĩa
- Assemblée: đại hội, phiên họp (nhấn mạnh đến nhóm người họp lại).
- Colloque: hội thảo, cuộc hội thảo chuyên đề (thường mang tính học thuật hơn).
- Parlement: nghị viện, quốc hội (tên gọi chung cho cơ quan lập pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "congrès")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "congrès")
danh từ giống đực
- hội nghị, đại hội
- Congrès diplomatiquehội nghị ngoại giao
- Congrès scientifiquehội nghị khoa học
- quốc hội (Mỹ)
- parti du Congrèsđảng Quốc đại (ấn Độ)