congénère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cùng loại, đồng loại: Dùng để mô tả những sinh vật, vật thể hoặc khái niệm thuộc cùng một loài, cùng một giống hoặc cùng một nhóm phân loại cơ bản.
- Hiệp trợ (trong giải phẫu): Dùng để chỉ các cơ hoạt động cùng nhau để thực hiện một chuyển động.
Danh từ (giống đực hoặc giống cái):
- Vật cùng loại: Một cá thể thuộc cùng một loài với cá thể khác.
- Kẻ đồng loại, người cùng loại: Thường dùng để chỉ một người có cùng đặc điểm, tính cách, nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh với người khác, đôi khi mang sắc thái mỉa mai hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les loups et les chiens sont des espèces congénères. (Sói và chó là những loài cùng loại.)
- Ces deux théories sont congénères. (Hai lý thuyết này cùng loại với nhau.)
- Danh từ:
- Le lion a attaqué un de ses congénères. (Con sư tử đã tấn công một kẻ đồng loại của nó.)
- Il a été trahi par ses congénères. (Hắn ta bị phản bội bởi những kẻ đồng loại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng và ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự tương đồng bản chất, không chỉ trong sinh học.
- La jalousie et l'envie sont des passions congénères. (Lòng ghen ghét và sự đố kỵ là những đam mê cùng loại.)
- Sắc thái: Khi dùng làm danh từ để chỉ người, "congénère" thường mang sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc khinh bỉ, ngụ ý người đó có những điểm tương đồng không hay.
- Je l'ai retrouvé au bar, en compagnie de quelques-uns de ses congénères. (Tôi tìm thấy hắn ở quán bar, trong công ty của vài kẻ đồng loại của hắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Congénital, congénitale (adj): Bẩm sinh. (Từ này có chung gốc "gén-" nhưng nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt).
- Une maladie congénitale (Một căn bệnh bẩm sinh).
Từ đồng nghĩa
- Similaire (adj): Tương tự, giống nhau.
- Homologue (adj/n): Tương đồng, vật tương ứng.
- Semblable (adj/n): Giống nhau, kẻ giống mình.
- Pair (n) (dùng cho người): Người ngang hàng, bạn đồng liêu.
Từ trái nghĩa
- Différent (adj): Khác biệt.
- Dissemblable (adj): Không giống nhau.
- Hétérogène (adj): Không đồng nhất, dị loại.
Lưu ý sử dụng
- Văn phong: "Congénère" là một từ có tính học thuật, trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "de la même espèce" (cùng loài) hoặc "semblable".
- Giống: Khi là danh từ, "congénère" có thể chỉ cả nam và nữ (ví dụ: , ). Dạng số nhiều là congénères.
tính từ
- cùng loại, đồng loại
- Plantes congénèrescây cùng loại
- muscles congénères(giải phẫu) cơ hiệp trợ
danh từ
- vật cùng loại
- kẻ đồng loại