conic section

Học thuật
Thân thiện
conic section

A student draws a conic section on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Tiết diện conic: Một đường cong thu được từ giao điểm của một mặt phẳng một hình nón tròn xoay. Đây một khái niệm cơ bản trong hình học giải tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The circle, ellipse, parabola, and hyperbola are all types of conic sections. (Đường tròn, elip, parabol hyperbol đều các loại tiết diện conic.)
    • Studying conic sections is essential for understanding orbital mechanics. (Việc nghiên cứu các tiết diện conic cần thiết để hiểu về học quỹ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degenerate conic section": tiết diện conic suy biến (khi mặt phẳng cắt qua đỉnh của hình nón, tạo ra các điểm, đường thẳng hoặc cặp đường thẳng giao nhau).
    • A point and a pair of intersecting lines are examples of degenerate conic sections. (Một điểm một cặp đường thẳng cắt nhau dụ về các tiết diện conic suy biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Conic (adj): (thuộc về) hình nón, đường conic.
    • The conic shape of the satellite dish is designed to focus signals. (Hình dạng conic của chảo vệ tinh được thiết kế để tập trung tín hiệu.)
  • Conic section curve: đường cong tiết diện conic (cách gọi nhấn mạnh vào đường cong được tạo thành).
Từ đồng nghĩa
  • Conic: đường conic (thường dùng trong ngữ cảnh toán học rút gọn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conic section" trong tiếng Anh thông dụng.

conic section

A student draws a conic section on the chalkboard.

Noun
  1. tiết diện conic.

Từ đồng nghĩa