coniogramme japonica

Học thuật
Thân thiện
coniogramme japonica

A gardener carefully tends to a lush coniogramme japonica in a shaded greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ Nhật Bản: Chỉ một loài thực vật thuộc họ dương xỉ, tên khoa học Coniogramme japonica, được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh mạnh mẽ.
    • Cây tánh huyết liên: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a lush patch of Coniogramme japonica. (Khu vườn một mảng xanh tươi tốt của cây tánh huyết liên.)
    • Coniogramme japonica is prized for its ornamental fronds. (Cây tánh huyết liên được đánh giá cao nhờ những tán trang trí đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài dương xỉ khác trong chi .
    • The study focused on the spore dispersal of Coniogramme japonica. (Nghiên cứu tập trung vào sự phát tán bào tử của loài Coniogramme japonica.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese fern (n): dương xỉ Nhật Bản (tên gọi chung, có thể không chỉ riêng loài này).
  • Bamboo fern (n): dương xỉ tre (một tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này, do hình dáng có thể gợi nhớ đến tre).
Từ đồng nghĩa
  • Tánh huyết liên: Tên gọi tiếng Việt.
  • Dương xỉ Nhật Bản: Cách gọi mô tả chung về nguồn gốc loại cây.
coniogramme japonica

A gardener carefully tends to a lush coniogramme japonica in a shaded greenhouse.

Noun
  1. cây tánh huyết liên.(loại dương xỉ Nhật Bản sức sinh trưởng rất mạnh.)

Từ đồng nghĩa