conjecturalement

Học thuật
Thân thiện
conjecturalement

L'historien parle conjecturalement des causes de cet événement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ước đoán, một cách phỏng đoán: Diễn tả một hành động được thực hiện dựa trên sự suy luận, phỏng đoán hoặc giả định chứ không phải trên bằng chứng chắc chắn hay kiến thức xác thực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu conjecturalement, sans certitude. (Anh ấy đã trả lời một cách phỏng đoán, không sự chắc chắn.)
    • Les résultats ne peuvent être établis que conjecturalement. (Các kết quả chỉ có thể được xác lập một cách ước đoán.)
    • Elle a décrit les événements futurs de manière purement conjecturale. ( ấy đã mô tả các sự kiện tương lai một cách thuần túy phỏng đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo khoa học, bài luận triết học hoặc phân tích khi thảo luận về các giả thuyết chưa được chứng minh.

    • Cette théorie est avancée conjecturalement et nécessite des vérifications. (Lý thuyết này được đưa ra một cách phỏng đoán cần được kiểm chứng.)
  • Trong ngôn ngữ pháp lý hoặc chính sách: Được dùng để chỉ các kết luận dựa trên đánh giá chưa đầy đủ.

    • La décision a été prise conjecturalement, en l'absence de données complètes. (Quyết định đã được đưa ra một cách ước đoán, trong tình trạng thiếu dữ liệu đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjectural, -e (tính từ): mang tính ước đoán, phỏng đoán.

    • une hypothèse conjecturale (một giả thuyết mang tính phỏng đoán)
  • Conjecture (danh từ): sự ước đoán, sự phỏng đoán; điều phỏng đoán.

    • Ce n'est qu'une simple conjecture. (Đó chỉmột phỏng đoán đơn thuần.)
  • Conjecturer (động từ): ước đoán, phỏng đoán.

    • On ne peut que conjecturer ses intentions. (Người ta chỉ có thể phỏng đoán ý định của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothétiquement: một cách giả định.
  • Supposément: một cách cho là, một cách giả sử.
  • Probablement: có lẽ, một cách khả năng (nhưng mang tính chắc chắn hơn một chút so với "conjecturalement").
Từ trái nghĩa
  • Certainement: một cách chắc chắn.
  • Assurément: một cách đảm bảo, chắc chắn.
  • Indubitablement: một cách không thể nghi ngờ.
  • Empiriquement: một cách thực nghiệm (dựa trên quan sát/thí nghiệm).
conjecturalement

L'historien parle conjecturalement des causes de cet événement.

phó từ
  1. ước đoán, phỏng đoán