conjoindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nối lại, kết hợp lại: Hành động liên kết, ghép hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một thể thống nhất.
- Cưới vợ cho, gả chồng (từ cũ): Hành động kết hôn cho ai đó, tổ chức hôn lễ cho một cặp đôi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'objectif est de conjoindre nos efforts pour réussir. (Mục tiêu là kết hợp các nỗ lực của chúng ta để thành công.)
- Le traité vise à conjoindre les intérêts des deux nations. (Hiệp ước nhằm mục đích kết hợp lợi ích của hai quốc gia.)
- Autrefois, le père pouvait conjoindre sa fille à un homme de son choix. (Ngày xưa, người cha có thể gả con gái mình cho một người đàn ông do ông ta lựa chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conjoindre les idées": Kết hợp các ý tưởng.
- Le philosophe tente de conjoindre des concepts apparemment opposés. (Nhà triết học cố gắng kết hợp những khái niệm có vẻ đối lập.)
"Conjoindre le destin de...": Kết hợp vận mệnh của...
- Ce mariage conjoint le destin de deux grandes familles. (Cuộc hôn nhân này kết hợp vận mệnh của hai gia đình lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Conjoint, conjointe (tính từ): được kết hợp, chung.
- Ils ont fait une déclaration conjointe. (Họ đã ra một tuyên bố chung.)
Conjointement (trạng từ): một cách chung, cùng nhau.
- Les deux entreprises agissent conjointement. (Hai công ty hành động chung với nhau.)
Conjonction (danh từ): sự kết hợp, liên từ.
- La conjonction de ces facteurs est dangereuse. (Sự kết hợp của các yếu tố này là nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Unir: đoàn kết, hợp nhất.
- Associer: kết hợp, liên kết.
- Allier: liên minh, kết hợp.
- Marier (cho nghĩa cũ): kết hôn, cưới hỏi.
Từ trái nghĩa
- Séparer: tách ra, chia rẽ.
- Diviser: chia cắt, phân chia.
- Dissocier: tách rời, phân ly.
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: Từ "conjoindre" ngày nay được coi là từ hiếm và ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "unir", "associer" hoặc "combiner" được ưa chuộng hơn.
- Nghĩa cổ: Nghĩa "cưới vợ cho, gả chồng" là nghĩa cổ và không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nối lại, kết hợp lại
- (từ cũ, nghĩa cũ) cưới vợ cho, gả chồng