conjugalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Như vợ chồng, có cưới xin: Chỉ một hành động, tình trạng hoặc mối quan hệ được thực hiện hoặc tồn tại trong khuôn khổ hôn nhân hợp pháp, giữa vợ và chồng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils vivent conjugalement depuis dix ans. (Họ sống như vợ chồng [có cưới xin] đã được mười năm.)
- Leur union n'est pas reconnue car ils ne sont pas liés conjugalement. (Mối quan hệ của họ không được công nhận vì họ không có liên hệ như vợ chồng [theo luật hôn nhân].)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc văn phong trang trọng để phân biệt rõ ràng các cặp đôi đã kết hôn với những người sống chung không có hôn thú.
- Les droits et devoirs des époux s'appliquent à ceux qui sont unis conjugalement. (Các quyền và nghĩa vụ của vợ chồng được áp dụng cho những người đã kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Conjugal, -e (tính từ): (thuộc về) vợ chồng, hôn nhân.
- la vie conjugale (cuộc sống vợ chồng)
- les droits conjugaux (quyền lợi vợ chồng)
Conjugalité (danh từ từ): tình trạng vợ chồng, đời sống hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Légalement (một cách hợp pháp): Trong ngữ cảnh hôn nhân, có thể mang nghĩa tương tự nhưng rộng hơn.
- Matrimonialement (một cách hôn nhân): Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng thuộc văn phong trang trọng.
Từ trái nghĩa
- Illégalement (một cách bất hợp pháp): Trái nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.
- Hors mariage (ngoài hôn nhân): Chỉ mối quan hệ không có hôn thú.
phó từ
- như vợ chồng, có cưới xin