conjunctional

/kən'dʤʌɳkʃənl/
Học thuật
Thân thiện
conjunctional

A conjunctional phrase connects two independent clauses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về liên từ, tính chất liên từ: "conjunctional" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc chức năng của một liên từ (conjunction) trong ngữ pháp. chỉ tính chất kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
    • Mang tính liên kết, kết hợp: "conjunctional" cũng có thể dùng để mô tả bất kỳ thứ chức năng kết nối hoặc liên kết các phần tử lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The word 'and' serves a conjunctional purpose in this sentence. (Từ 'và' mục đích liên từ trong câu này.)
    • We need to analyze the conjunctional phrases in this paragraph. (Chúng ta cần phân tích các cụm từ mang tính liên kết trong đoạn văn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conjunctional adverb": trạng từ liên kết (một loại trạng từ chức năng kết nối ý giữa các câu hoặc mệnh đề).

    • 'However' and 'therefore' are examples of conjunctional adverbs. ('Tuy nhiên' 'do đó' những dụ về trạng từ liên kết.)
  • "conjunctional element": yếu tố liên kết.

    • The comma acts as a conjunctional element in this list. (Dấu phẩy đóng vai trò như một yếu tố liên kết trong danh sách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjunction (n): liên từ.

    • 'But' is a common conjunction. ('Nhưng' một liên từ phổ biến.)
  • Conjunctive (adj): tính chất liên kết, kết nối (thường dùng thay thế cho "conjunctional").

    • The conjunctive tissue binds the organs together. ( liên kết gắn kết các cơ quan lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective: tính chất kết nối.
  • Linking: liên kết.
conjunctional

A conjunctional phrase connects two independent clauses.

tính từ
  1. liên kết, kết hợp