conjunctival layer of eyelids
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ y khoa):
- Lớp kết mạc của mi mắt: Chỉ lớp màng nhầy (kết mạc) bao phủ và lót mặt trong (mặt sau) của mi mắt trên và mi mắt dưới. Nó liên tục với kết mạc nhãn cầu (bao phủ phần trước của mắt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Inflammation of the conjunctival layer of eyelids is called palpebral conjunctivitis. (Viêm lớp kết mạc của mi mắt được gọi là viêm kết mạc mi.)
- The doctor examined the conjunctival layer of eyelids for any signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra lớp kết mạc của mi mắt để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.)
- The conjunctival layer of eyelids helps protect the eye and keep it moist. (Lớp kết mạc của mi mắt giúp bảo vệ mắt và giữ cho mắt được ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu và chẩn đoán: Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học và nhãn khoa để mô tả chính xác cấu trúc và vị trí của phần kết mạc này.
- The biopsy was taken from the abnormal area in the conjunctival layer of eyelids. (Sinh thiết được lấy từ vùng bất thường ở lớp kết mạc của mi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Palpebral conjunctiva (n): Kết mạc mi. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong y văn để chỉ "conjunctival layer of eyelids".
- The palpebral conjunctiva is highly vascular. (Kết mạc mi có nhiều mạch máu.)
- Bulbar conjunctiva (n): Kết mạc nhãn cầu. Chỉ phần kết mạc bao phủ phần trước của nhãn cầu, liên tục với kết mạc mi.
- Conjunctiva (n): Kết mạc. Thuật ngữ chung chỉ toàn bộ màng nhầy bao phủ mặt trong mi mắt và phần trước của nhãn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Palpebral conjunctiva: Kết mạc mi (thuật ngữ y khoa chính xác và phổ biến).
- Tarsal conjunctiva: Kết mạc sụn mi (thường dùng để chỉ phần kết mạc phủ lên tấm sụn của mi mắt, một phần của kết mạc mi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này)
Noun
- phần màng kết đỡ mặt sau của mi mắt.