conjunctival veins
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Tĩnh mạch màng kết: Chỉ hệ thống các tĩnh mạch có nhiệm vụ dẫn lưu máu từ màng kết mạc (lớp màng trong suốt bao phủ phần trắng của mắt và mặt trong của mí mắt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ophthalmologist noted the dilation of the conjunctival veins during the examination. (Bác sĩ nhãn khoa ghi nhận sự giãn của các tĩnh mạch màng kết trong quá trình khám.)
- Inflammation can cause the conjunctival veins to become more prominent and red. (Tình trạng viêm có thể khiến các tĩnh mạch màng kết trở nên nổi rõ và đỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chẩn đoán lâm sàng: Sự thay đổi về kích thước, màu sắc hoặc độ nổi của các tĩnh mạch màng kết có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tại mắt hoặc toàn thân.
- Engorged conjunctival veins are sometimes a sign of increased intracranial pressure. (Các tĩnh mạch màng kết căng đầy đôi khi là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjunctiva (n): Màng kết mạc.
- The conjunctiva is a thin, clear membrane. (Màng kết mạc là một lớp màng mỏng, trong suốt.)
- Conjunctival (adj): Thuộc về màng kết mạc.
- Conjunctival irritation is common in allergy season. (Kích ứng kết mạc phổ biến trong mùa dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Venae conjunctivales: Thuật ngữ Latinh trong giải phẫu học, đồng nghĩa với "conjunctival veins".
Noun
- (giải phẫu học) tĩnh mạch màng kết.