conjuncture
/kən'dʤʌɳktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình thế, cảnh ngộ: Chỉ một tình huống cụ thể được tạo ra bởi sự kết hợp của nhiều sự kiện hoặc hoàn cảnh, thường mang tính chất quan trọng hoặc then chốt.
- Thời điểm then chốt: Một điểm trong thời gian khi các sự kiện khác nhau cùng hội tụ, tạo ra một cơ hội hoặc một thách thức đặc biệt quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The current economic conjuncture requires careful policy decisions. (Tình thế kinh tế hiện tại đòi hỏi những quyết định chính sách thận trọng.)
- At this historical conjuncture, we must choose our path wisely. (Ở thời điểm lịch sử then chốt này, chúng ta phải lựa chọn con đường một cách khôn ngoan.)
- The conjuncture of low interest rates and high demand led to a housing boom. (Cảnh ngộ của lãi suất thấp và nhu cầu cao đã dẫn đến sự bùng nổ nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a favorable conjuncture": một tình thế thuận lợi, một thời cơ tốt.
- The company expanded rapidly due to a favorable market conjuncture. (Công ty mở rộng nhanh chóng nhờ một tình thế thị trường thuận lợi.)
- "a critical conjuncture": một tình thế nghiêm trọng/mang tính then chốt.
- The nation faced a critical conjuncture during the political crisis. (Quốc gia đối mặt với một tình thế then chốt trong cuộc khủng hoảng chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjunct (tính từ): kết hợp, liên kết.
- They worked as a conjunct team. (Họ làm việc như một đội kết hợp.)
- Conjunction (danh từ): sự kết hợp; (trong ngữ pháp) liên từ.
- The project was completed by the conjunction of many factors. (Dự án được hoàn thành nhờ sự kết hợp của nhiều yếu tố.)
Từ đồng nghĩa
- Situation: tình huống, hoàn cảnh.
- Circumstance: hoàn cảnh, tình thế.
- Juncture: thời điểm quan trọng, khúc quanh.
Thành ngữ liên quan
- At this conjuncture: vào thời điểm/trong tình thế này.
- At this conjuncture, any mistake could be costly. (Trong tình thế này, bất kỳ sai lầm nào cũng có thể gây tổn hại lớn.)
danh từ
- tình thế, cảnh ngộ