conjungo

Học thuật
Thân thiện
conjungo

Le couple célèbre son conjungo avec leurs amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hôn nhân, sự kết hôn: Từ này, được dùng trong ngôn ngữ thân mật, để chỉ việc hai người kết hôn, trở thành vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont officialisé leur conjungo l'année dernière. (Họ đã chính thức hóa hôn nhân của mình vào năm ngoái.)
    • Leur conjungo dure depuis vingt ans. (Cuộc hôn nhân của họ đã kéo dài hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "officialiser un conjungo": chính thức hóa một cuộc hôn nhân (ví dụ: bằng một buổi lễ hoặc giấy tờ pháp lý).
    • Ils ont choisi d'officialiser leur conjungo à la mairie. (Họ đã chọn cách chính thức hóa hôn nhân tại tòa thị chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjoint, Conjointe (n): vợ, chồng, người phối ngẫu.
    • Mon conjoint est médecin. (Chồng/Vợ tôibác sĩ.)
  • Mariage (n): hôn nhân, lễ cưới (từ tiêu chuẩn phổ biến hơn).
    • Le mariage est une institution importante. (Hôn nhânmột thể chế quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mariage: hôn nhân, lễ cưới.
  • Union: sự kết hợp, liên minh (có thể dùng cho hôn nhân).
  • Noces: đám cưới (thường dùng trong cụm từ như "noces d'or" - đám cưới vàng).
Lưu ý
  • "Conjungo"một từ thân mật, ít trang trọng hơn "mariage". thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức để nói về hôn nhân một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
conjungo

Le couple célèbre son conjungo avec leurs amis.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) hôn nhân, sự kết hôn