conjurateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ mưu phản: Người âm mưu, tham gia vào một hành động phản nghịch hoặc lật đổ chống lại chính quyền, tổ chức hoặc người lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les conjurateurs ont été arrêtés avant de mettre leur plan à exécution. (Những kẻ mưu phản đã bị bắt trước khi thực hiện kế hoạch của chúng.)
    • L'histoire est pleine de récits de conjurateurs tentant de renverser le roi. (Lịch sử đầy những câu chuyện về những kẻ mưu phản cố gắng lật đổ nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc các phân tích chính trị để chỉ những âm mưu tổ chức.
  • mang sắc thái trang trọng thường gợi lên hình ảnh về các âm mưu bí mật, thườngcủa tầng lớp quý tộc hoặc quan chức cấp cao.
Biến thể từ gần giống
  • Conjuration (danh từ giống cái): Hành động mưu phản, âm mưu lật đổ.
    • La conjuration a été découverte par un fidèle serviteur. (Âm mưu phản nghịch đã bị một người hầu trung thành phát hiện.)
  • Conjuré, conjurée (danh từ): Đồng nghĩa với "conjurateur", chỉ người tham gia âm mưu.
  • Comploter (động từ): Âm mưu, mưu đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Conspirateur: Kẻ âm mưu, kẻ mưu phản (từ thông dụng gần nghĩa nhất).
  • Comploteur: Kẻ âm mưu.
  • Séditieux: Kẻ gây loạn, kẻ phản nghịch (nhấn mạnh vào mục đích kích động nổi loạn).
Từ trái nghĩa
  • Fidèle: Người trung thành.
  • Partisan: Người ủng hộ.
  • Soutien: Người ủng hộ, chỗ dựa.
Lưu ý
  • "Conjurateur" là một từ hiếm gặp ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ conspirateur được ưa dùng hơn.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với "conjurer" (động từ: xua đuổi, cầu khẩn) hoặc "prestidigitateur" (danh từ: nhà ảo thuật).
danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ mưu phản