connectible

/kə'nektəbl/
Học thuật
Thân thiện
connectible

The child plays with connectible magnetic building blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể kết nối, có thể nối lại: Mô tả một vật, thiết bị, hoặc hệ thống khả năng được liên kết, gắn vào, hoặc giao tiếp với một vật, thiết bị, hệ thống khác. thường ngụ ý sự tồn tại của các cổng, giao diện, hoặc tính năng cho phép kết nối.
    • Có thể chấp nối: Một cách diễn đạt khác, thường dùng trong kỹ thuật, để chỉ khả năng ghép nối các bộ phận lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This printer is connectible via USB or Wi-Fi. (Máy in này có thể kết nối qua cổng USB hoặc Wi-Fi.)
    • The new module is connectible to the main system in minutes. (-đun mới có thể chấp nối với hệ thống chính trong vài phút.)
    • Make sure all connectible parts are securely fastened. (Hãy đảm bảo tất cả các bộ phận có thể nối lại đã được gắn chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily connectible": Dễ dàng kết nối.
    • The device is designed to be easily connectible to most modern televisions. (Thiết bị được thiết kế để dễ dàng kết nối với hầu hết các tivi hiện đại.)
  • "Wirelessly connectible": Có thể kết nối không dây.
    • All our headphones are now connectible wirelessly via Bluetooth. (Tất cả tai nghe của chúng tôi giờ đây đều có thể kết nối không dây qua Bluetooth.)
Biến thể từ gần giống
  • Connect (v): Kết nối, nối lại.
    • Connect the cable to the port. (Hãy kết nối cáp với cổng.)
  • Connection (n): Sự kết nối, mối liên hệ.
    • Check your internet connection. (Hãy kiểm tra kết nối internet của bạn.)
  • Connector (n): Đầu nối, giắc cắm.
    • This is a standard audio connector. (Đây một đầu nối âm thanh tiêu chuẩn.)
  • Connectivity (n): Khả năng kết nối.
    • The car offers excellent smartphone connectivity. (Chiếc xe cung cấp khả năng kết nối điện thoại thông minh tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Attachable: Có thể gắn vào.
  • Linkable: Có thể liên kết.
  • Joinable: Có thể nối, có thể tham gia.
Từ trái nghĩa
  • Incompatible: Không tương thích.
  • Disconnected: Đã ngắt kết nối, tách rời.
  • Standalone: Độc lập, riêng lẻ (không cần kết nối).
connectible

The child plays with connectible magnetic building blocks.

tính từ
  1. có thể nối lại với nhau, có thể chấp nối