connectif

Học thuật
Thân thiện
connectif

Un tissu connectif relie les organes du corps humain.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • (Để) nối, (để) liên kết: Mô tả cái gì đó chức năng hoặc đặc tính kết nối các phần lại với nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu) Dây thần kinh liên kết: Một sợi thần kinh nối các phần khác nhau của hệ thần kinh.
    • (Thực vật học) Trung đới: Phần nối hai thùy của bao phấnhoa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dans cette phrase, le mot "et" a un rôle connectif. (Trong câu này, từ "" vai trò liên kết.)
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a préserver le connectif pendant l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải bảo tồn dây thần kinh liên kết trong suốt ca mổ.)
    • Le connectif de cette fleur est bien visible au microscope. (Trung đới của bông hoa này có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu connectif": liên kết (trong sinh học, giải phẫu).
    • Les os et les tendons sont des exemples de tissus connectifs. (Xương gânnhững ví dụ về các liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Connecter (động từ): Kết nối, nối.
    • Connectez le câble à la prise. (Hãy kết nối sợi cáp với ổ cắm.)
  • Connexion (danh từ giống cái): Sự kết nối, mối liên hệ.
    • Il y a une connexion évidente entre ces deux événements. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hai sự kiện này.)
  • Connecteur (danh từ giống đực): Bộ kết nối, đầu nối (vật lý, kỹ thuật); từ nối (ngôn ngữ học).
    • "Cependant" est un connecteur logique. ("Tuy nhiên" là một từ nối logic.)
Từ đồng nghĩa
  • Liant (tính từ/danh từ): tính kết dính, chất kết dính.
  • Unissant (tính từ): tính thống nhất, kết hợp.
  • Lien (danh từ giống đực): Mối liên kết, dây liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "connectif" đây chủ yếumột danh từ hoặc tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "connectif".)

connectif

Un tissu connectif relie les organes du corps humain.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (để) nối, (để) liên kết
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dây thần kinh liên kết
  2. (thực vật học) trung đới