connectif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- (Để) nối, (để) liên kết: Mô tả cái gì đó có chức năng hoặc đặc tính kết nối các phần lại với nhau.
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Dây thần kinh liên kết: Một bó sợi thần kinh nối các phần khác nhau của hệ thần kinh.
- (Thực vật học) Trung đới: Phần mô nối hai thùy của bao phấn ở hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dans cette phrase, le mot "et" a un rôle connectif. (Trong câu này, từ "và" có vai trò liên kết.)
- Danh từ:
- Le chirurgien a dû préserver le connectif pendant l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật phải bảo tồn dây thần kinh liên kết trong suốt ca mổ.)
- Le connectif de cette fleur est bien visible au microscope. (Trung đới của bông hoa này có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissu connectif": Mô liên kết (trong sinh học, giải phẫu).
- Les os et les tendons sont des exemples de tissus connectifs. (Xương và gân là những ví dụ về các mô liên kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Connecter (động từ): Kết nối, nối.
- Connectez le câble à la prise. (Hãy kết nối sợi cáp với ổ cắm.)
- Connexion (danh từ giống cái): Sự kết nối, mối liên hệ.
- Il y a une connexion évidente entre ces deux événements. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa hai sự kiện này.)
- Connecteur (danh từ giống đực): Bộ kết nối, đầu nối (vật lý, kỹ thuật); từ nối (ngôn ngữ học).
- "Cependant" est un connecteur logique. ("Tuy nhiên" là một từ nối logic.)
Từ đồng nghĩa
- Liant (tính từ/danh từ): Có tính kết dính, chất kết dính.
- Unissant (tính từ): Có tính thống nhất, kết hợp.
- Lien (danh từ giống đực): Mối liên kết, dây liên hệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với từ "connectif" vì đây chủ yếu là một danh từ hoặc tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "connectif".)
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (để) nối, (để) liên kết
danh từ giống đực
- (giải phẫu) dây thần kinh liên kết
- (thực vật học) trung đới