connecting flight
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyến bay chuyển tiếp: Một chuyến bay mà hành khách phải đổi máy bay (và có thể cả hãng hàng không) tại một sân bay trung gian để tiếp tục hành trình đến điểm đến cuối cùng. Đây là một phần của một hành trình bay lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our trip to Hanoi includes a connecting flight in Singapore. (Chuyến đi của chúng tôi đến Hà Nội bao gồm một chuyến bay chuyển tiếp ở Singapore.)
- Please check the boarding gate for your connecting flight. (Vui lòng kiểm tra cổng lên máy bay cho chuyến bay chuyển tiếp của bạn.)
- The layover for the connecting flight is two hours. (Thời gian chờ giữa hai chuyến bay là hai tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to miss one's connecting flight": lỡ chuyến bay chuyển tiếp.
- Due to the delay, we missed our connecting flight. (Vì chuyến bay bị hoãn, chúng tôi đã lỡ chuyến bay chuyển tiếp.)
- "to book a ticket with a connecting flight": đặt vé có chuyến bay chuyển tiếp.
- It's cheaper to book a ticket with a connecting flight. (Đặt vé có chuyến bay chuyển tiếp thì rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Layover / Stopover (n): Thời gian chờ giữa các chuyến bay tại sân bay trung gian.
- We have a three-hour layover in Bangkok. (Chúng tôi có ba tiếng chờ ở Bangkok.)
- Direct flight (n): Chuyến bay thẳng (dừng kỹ thuật nhưng không đổi máy bay).
- Non-stop flight (n): Chuyến bay thẳng không dừng.
Từ đồng nghĩa
- Transfer flight: Chuyến bay chuyển tiếp.
- Connecting leg (of a journey): Chặng bay chuyển tiếp (của một hành trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "connecting flight".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "connecting flight".)
Noun
- chuyến bay chuyển tiếp.