connecting room
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng thông nhau: Một loại phòng khách sạn có hai không gian phòng ngủ riêng biệt được kết nối với nhau bằng một cánh cửa riêng bên trong, thường có tường ngăn giữa hai khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We booked a connecting room so the children could have their own space. (Chúng tôi đã đặt một phòng thông nhau để bọn trẻ có không gian riêng.)
- The hotel offers connecting rooms for families traveling together. (Khách sạn cung cấp các phòng thông nhau cho các gia đình đi du lịch cùng nhau.)
- Is there a connecting room available? We need two bedrooms with a door between them. (Có phòng thông nhau nào còn trống không? Chúng tôi cần hai phòng ngủ có cửa thông giữa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to request a connecting room": yêu cầu một phòng thông nhau.
- It's advisable to request a connecting room when making a reservation for a large family. (Nên yêu cầu phòng thông nhau khi đặt phòng cho một gia đình đông người.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjoining room (n): Phòng liền kề. (Lưu ý: "Adjoining room" thường chỉ hai phòng nằm cạnh nhau nhưng có thể không có cửa thông trực tiếp bên trong.)
- Suite (n): Dãy phòng. (Một bộ phòng lớn hơn thường bao gồm nhiều phòng với các chức năng khác nhau như phòng khách và phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Interconnecting room: Phòng kết nối với nhau (cùng nghĩa).
Lưu ý sử dụng
- "Connecting room" là một thuật ngữ phổ biến trong ngành khách sạn và du lịch. Nó khác với "adjacent room" (phòng liền kề) vì "connecting room" bắt buộc phải có cửa thông bên trong giữa hai phòng.
- Khi đặt phòng, cần phân biệt rõ giữa "connecting rooms" (nhiều phòng có cửa thông) và "a single room" (một phòng đơn).
Noun
- Phòng có 2 phòng ngủ thông nhau - có cửa hoặc tường tách riêng biệt 2 khu vực.