connectivity

Học thuật
Thân thiện
connectivity

The new smartphone offers excellent connectivity for all your devices.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết nối, sự liên kết: Trạng thái hoặc khả năng được kết nối với nhau, tạo thành một hệ thống hoặc mạng lưới thống nhất. Thường dùng trong công nghệ, viễn thông các hệ thống phức tạp.
    • Mức độ kết nối: Phạm vi hoặc quy mô các thành phần trong một hệ thống có thể liên lạc hoặc tương tác với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new router improves the home's Wi-Fi connectivity. (Bộ định tuyến mới cải thiện sự kết nối Wi-Fi trong nhà.)
    • The project aims to enhance connectivity between rural villages and urban centers. (Dự án nhằm tăng cường sự liên kết giữa các làng quê trung tâm thành thị.)
    • The island's poor connectivity makes communication difficult. (Sự kết nối kém của hòn đảo khiến việc liên lạc trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Global connectivity": Sự kết nối toàn cầu, thường chỉ mạng lưới viễn thông hoặc internet trên toàn thế giới.

    • The internet has revolutionized global connectivity. (Internet đã cách mạng hóa sự kết nối toàn cầu.)
  • "Brain connectivity": Sự kết nối trong não bộ, một khái niệm trong khoa học thần kinh chỉ cách các vùng não liên lạc với nhau.

    • Researchers are studying brain connectivity to understand neurological disorders. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự kết nối não bộ để hiểu các rối loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Connect (động từ): Kết nối, liên kết.

    • Connect the cable to the port. (Hãy kết nối sợi cáp với cổng.)
  • Connected (tính từ): Được kết nối, liên quan.

    • All devices are now connected to the network. (Tất cả thiết bị giờ đã được kết nối với mạng.)
  • Connection (danh từ): Sự kết nối, mối liên hệ (thường chỉ một liên kết cụ thể hoặc mối quan hệ).

    • There is a strong connection between diet and health. ( một mối liên hệ mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Interconnection: Sự liên kết lẫn nhau, sự kết nối qua lại.
  • Network: Mạng lưới (nhấn mạnh đến cấu trúc của các kết nối).
  • Linkage: Sự liên kết, sự nối kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "connectivity" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "connect") - Connect up: Kết nối các bộ phận lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. - We need to connect up all these wires to the main panel. (Chúng ta cần kết nối tất cả các dây này với bảng điều khiển chính.)

  • Connect with:
    • Thiết lập liên lạc hoặc quan hệ với ai đó.
      • It's important to connect with your audience. (Việc kết nối với khán giả của bạn rất quan trọng.)
    • Liên tưởng hoặc thấy sự liên quan giữa các sự việc.
      • I can't connect this clue with the crime. (Tôi không thể liên kết manh mối này với vụ án.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "connectivity". Các thành ngữ thường dùng động từ "connect") - Connect the dots: Nối các điểm lại, hiểu được mối liên hệ giữa các sự kiện riêng lẻ để thấy bức tranh tổng thể. - After hearing all the evidence, the detective was able to connect the dots. (Sau khi nghe tất cả bằng chứng, viên thám tử đã có thể nối các điểm lại với nhau.)

connectivity

The new smartphone offers excellent connectivity for all your devices.

Noun
  1. sự kết nối, sự liên kết.