connexe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan, có quan hệ chặt chẽ: Dùng để mô tả những thứ có mối liên hệ mật thiết, gắn bó với nhau về bản chất, chức năng hoặc chủ đề.
- (Toán học) Liên thông: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một tập hợp (như một miền, một không gian) trong đó mọi điểm đều có thể được nối với nhau bằng một đường đi liên tục nằm hoàn toàn trong tập hợp đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các vấn đề liên quan sẽ được thảo luận trong cuộc họp.)
- (Anh ấy nghiên cứu vật lý và các ngành khoa học có quan hệ chặt chẽ.)
- (Trong tô-pô, một tập hợp được gọi là liên thông nếu nó không thể được phân hoạch thành hai tập mở rời nhau khác rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Domaine connexe" (Toán học): Miền liên thông.
- Un disque dans le plan est un domaine connexe. (Một hình tròn trong mặt phẳng là một miền liên thông.)
- "Affaires connexes" (Pháp lý/Hành chính): Các vụ việc có liên quan.
- Le tribunal a décidé de juger les deux affaires connexes ensemble. (Tòa án đã quyết định xét xử hai vụ việc có liên quan cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Connexité (danh từ giống cái): Tính liên quan; (Toán học) tính liên thông.
- La connexité des deux théories est évidente. (Tính liên quan của hai học thuyết là rõ ràng.)
- La connexité est une propriété topologique importante. (Tính liên thông là một tính chất tô-pô quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Lié(e): Có liên hệ, gắn liền.
- Associé(e): Được kết hợp, liên đới.
- Apparenté(e): Có họ hàng, tương tự (về ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Étranger (à): Xa lạ, không liên quan đến.
- Indépendant: Độc lập, tách biệt.
- Disjoint (Toán học): Rời nhau.
tính từ
- liên quan, có quan hệ chặt chẽ
- (toán học) liên thông
- Domaine connexemiền liên thông