conning-tower

/'kɔniɳ,tauə/
Học thuật
Thân thiện
conning-tower

The captain stands in the conning-tower of the submarine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đài chỉ huy, buồng chỉ huy: Một cấu trúc kiên cố, thường hình trụ hoặc hình tháp, nhô lên trên boong tàu ngầm hoặc một số tàu chiến, được sử dụng làm vị trí quan sát điều khiển tàu, đặc biệt trong các tình huống chiến đấu hoặc khi lặn/nổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain stood in the conning-tower, scanning the horizon for enemy ships. (Thuyền trưởng đứng trong đài chỉ huy, quét tầm nhìn ra đường chân trời để tìm tàu địch.)
    • The submarine's conning-tower is equipped with periscopes and navigation equipment. (Đài chỉ huy của tàu ngầm được trang bị kính tiềm vọng thiết bị định vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To man the conning-tower": Có mặt thực hiện nhiệm vụ tại đài chỉ huy.
    • The officer of the watch manned the conning-tower during the night transit. (Sĩ quan trực ban có mặt tại đài chỉ huy trong suốt chuyến đi đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conning tower (n): Cách viết thay thế phổ biến (không dấu gạch nối).
  • Sail (n): Trong ngữ cảnh tàu ngầm hiện đại, "sail" thường được dùng thay cho "conning-tower" để chỉ cấu trúc nhô lên chứa kính tiềm vọng ăng-ten.
  • Bridge (n): Chỉ huy thượng tầng, thường dùng cho tàu nổi, vị trí điều khiển tàu tương tự nhưng không phải một cấu trúc kín kiên cố như conning-tower.
Từ đồng nghĩa
  • Command tower: Tháp chỉ huy.
  • Observation post: Vị trí quan sát (trong ngữ cảnh quân sự nói chung).
conning-tower

The captain stands in the conning-tower of the submarine.

danh từ
  1. đài chỉ huy, buồng chỉ huy (ở tàu chiến)