connotate

/kɔ'nout/ Cách viết khác : (connotate) /'kɔnouteit/
ngoại động từ
  1. bao hàm
    • the word "tropics" connote heat
      từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
  2. (thông tục) có nghĩa