connotational
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hàm ý, ý nghĩa phụ của một từ: "Connotational" mô tả những gì liên quan đến ý nghĩa bổ sung, cảm xúc hoặc liên tưởng mà một từ gợi lên, ngoài nghĩa đen cơ bản của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet carefully considered the connotational weight of each word. (Nhà thơ đã cân nhắc cẩn thận sức nặng hàm ý của từng từ.)
- A word's connotational meaning can vary between cultures. (Ý nghĩa hàm ý của một từ có thể thay đổi tùy theo văn hóa.)
- This analysis focuses on the connotational aspects of the vocabulary used in political speeches. (Phân tích này tập trung vào các khía cạnh hàm ý của từ vựng được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connotational difference": sự khác biệt về hàm ý.
- There is a significant connotational difference between "cheap" and "economical". (Có một sự khác biệt đáng kể về hàm ý giữa từ "rẻ tiền" và "tiết kiệm".)
"Connotational field": trường hàm ý (tập hợp các ý nghĩa và liên tưởng xung quanh một từ).
- The word "freedom" has a broad connotational field. (Từ "tự do" có một trường hàm ý rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Connotation (danh từ): hàm ý, ý nghĩa phụ.
- The word "home" has connotations of warmth and safety. (Từ "nhà" có những hàm ý về sự ấm áp và an toàn.)
Connotative (tính từ): có tính hàm ý, mang ý nghĩa phụ.
- "Snake" is often used in a connotative way to suggest treachery. (Từ "con rắn" thường được dùng theo cách hàm ý để gợi ý sự phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Associative: mang tính liên tưởng.
- Implied: hàm ý, ngụ ý.
- Suggestive: gợi ý, có tính gợi mở.
Từ trái nghĩa
- Denotational: thuộc về nghĩa đen, nghĩa biểu hiện.
- Literal: theo nghĩa đen.
- Explicit: rõ ràng, minh bạch.
Adjective
- thuộc, liên quan tới ý nghĩa (của một từ)