connotational

Học thuật
Thân thiện
connotational

A word's connotational meaning can differ from its dictionary definition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến hàm ý, ý nghĩa phụ của một từ: "Connotational" mô tả những liên quan đến ý nghĩa bổ sung, cảm xúc hoặc liên tưởng một từ gợi lên, ngoài nghĩa đen cơ bản của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet carefully considered the connotational weight of each word. (Nhà thơ đã cân nhắc cẩn thận sức nặng hàm ý của từng từ.)
    • A word's connotational meaning can vary between cultures. (Ý nghĩa hàm ý của một từ có thể thay đổi tùy theo văn hóa.)
    • This analysis focuses on the connotational aspects of the vocabulary used in political speeches. (Phân tích này tập trung vào các khía cạnh hàm ý của từ vựng được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connotational difference": sự khác biệt về hàm ý.

    • There is a significant connotational difference between "cheap" and "economical". ( một sự khác biệt đáng kể về hàm ý giữa từ "rẻ tiền" "tiết kiệm".)
  • "Connotational field": trường hàm ý (tập hợp các ý nghĩa liên tưởng xung quanh một từ).

    • The word "freedom" has a broad connotational field. (Từ "tự do" một trường hàm ý rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Connotation (danh từ): hàm ý, ý nghĩa phụ.

    • The word "home" has connotations of warmth and safety. (Từ "nhà" những hàm ý về sự ấm áp an toàn.)
  • Connotative (tính từ): tính hàm ý, mang ý nghĩa phụ.

    • "Snake" is often used in a connotative way to suggest treachery. (Từ "con rắn" thường được dùng theo cách hàm ý để gợi ý sự phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Associative: mang tính liên tưởng.
  • Implied: hàm ý, ngụ ý.
  • Suggestive: gợi ý, tính gợi mở.
Từ trái nghĩa
  • Denotational: thuộc về nghĩa đen, nghĩa biểu hiện.
  • Literal: theo nghĩa đen.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
connotational

A word's connotational meaning can differ from its dictionary definition.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới ý nghĩa (của một từ)

Từ tương tự