connubiality

/kə,nju:bi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
connubiality

A couple enjoys a quiet evening of connubiality at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng vợ chồng; đời sống vợ chồng: Trạng thái hoặc bản chất của mối quan hệ hôn nhân, liên quan đến đời sống chung giữa vợ chồng.
    • Quyền kết hôn: Quyền được kết hôn hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores the joys and challenges of connubiality. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những niềm vui thách thức của đời sống vợ chồng.)
    • Their long-lasting connubiality was admired by all their friends. (Tình trạng vợ chồng lâu dài của họ được tất cả bạn bè ngưỡng mộ.)
    • The law recognized their connubiality and granted them spousal rights. (Pháp luật công nhận quyền kết hôn của họ trao cho họ các quyền của vợ chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The connubiality of the state": Có thể dùng trong văn chương hoặc phân tích xã hội để chỉ tình trạng hôn nhân như một thể chế.
    • The poet reflected on the sacred connubiality of the human bond. (Nhà thơ suy ngẫm về tình trạng vợ chồng thiêng liêng của mối ràng buộc con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Connubial (adj): (thuộc) hôn nhân, vợ chồng.

    • They enjoyed connubial bliss. (Họ tận hưởng hạnh phúc vợ chồng.)
  • Conjugal (adj): (thuộc) quan hệ vợ chồng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức hơn.

    • Conjugal rights (quyền vợ chồng).
Từ đồng nghĩa
  • Matrimony: hôn nhân (trang trọng, thường nhấn mạnh nghi lễ hoặc thể chế).
  • Wedlock: tình trạng hôn nhân (trang trọng, thường dùng trong cụm "born in/out of wedlock").
Từ trái nghĩa
  • Celibacy: tình trạng độc thân, không kết hôn.
  • Singleness: tình trạng đơn thân.
connubiality

A couple enjoys a quiet evening of connubiality at home.

danh từ
  1. tình trạng vợ chồng; đời sống vợ chồng
  2. quyền kết hôn

Từ có nhắc đến "connubiality"