conodont

Noun
  1. động vật hình chình với chiều dài 4–20 cm" với đôi mắt lớn bộ răng phức tạp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "conodont"

conodont
A scientist examines a conodont fossil under a bright light.