conodont

Học thuật
Thân thiện
conodont

A scientist examines a conodont fossil under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Conodont (hóa thạch): Một cấu trúc răng hóa thạch rất nhỏ, hình nón, được tìm thấy trong các lớp đá cổ từng được cho của một loài giun. Ngày nay, người ta biết chúng bộ phận trong bộ máy ăn của một nhóm động vật xương sống nguyên thủy.
    • Conodont (động vật): Một thành viên của nhóm động vật xương sống nguyên thủy, đã tuyệt chủng, thuộc lớp Conodonta. Chúng hình dạng giống lươn, dài khoảng 4–20 cm, với đôi mắt lớn bộ răng khoáng hóa phức tạp (các phần tử conodont).
dụ sử dụng
  • Danh từ (hóa thạch):

    • Paleontologists found numerous conodonts in the limestone layer. (Các nhà cổ sinh vật học đã tìm thấy nhiều hóa thạch conodont trong lớp đá vôi.)
    • The color of the conodont fossils changes with temperature, making them useful for geologic studies. (Màu sắc của hóa thạch conodont thay đổi theo nhiệt độ, khiến chúng hữu ích cho các nghiên cứu địa chất.)
  • Danh từ (động vật):

    • The conodont was an early vertebrate that lived in ancient seas. (Conodont một loài động vật xương sống nguyên thủy sốngcác vùng biển cổ đại.)
    • Scientists study the morphology of conodonts to understand early vertebrate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu hình thái học của conodont để hiểu về sự tiến hóa của động vật xương sống nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conodont assemblage": Tập hợp conodont. Thuật ngữ dùng trong cổ sinh vật học để chỉ một nhóm các phần tử conodont khác nhau được tìm thấy cùng nhau, giúp xác định tuổi của đá.

    • The conodont assemblage indicates this rock is from the Late Devonian period. (Tập hợp conodont chỉ ra rằng tảng đá này từ kỷ Devon Muộn.)
  • "Conodont Alteration Index (CAI)": Chỉ số biến đổi conodont. Một thang đo dựa trên màu sắc cấu trúc của hóa thạch conodont để ước tính nhiệt độ tối đa đá chứa chúng đã trải qua.

    • A high Conodont Alteration Index suggests the rock was subjected to significant heat. (Một Chỉ số Biến đổi Conodont cao cho thấy tảng đá đã chịu nhiệt độ đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Conodonta (Danh từ, số nhiều): Tên của lớp (class) phân loại chứa các động vật conodont.
  • Conodont element (Danh từ): Phần tử conodont. Cách gọi chính xác hơn cho từng chiếc "răng" hóa thạch riêng lẻ tạo nên bộ máy ăn của conodont.
  • Conodontophorida (Danh từ, số nhiều): Một tên gọi phân loại khác đồng nghĩa với Conodonta.
Từ đồng nghĩa
  • Conodont fossil (n): Hóa thạch conodont (dùng để chỉ phần răng hóa thạch).
  • Early vertebrate microfossil (n): Vi hóa thạch động vật xương sống nguyên thủy (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "conodont" do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conodont" do đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

conodont

A scientist examines a conodont fossil under a bright light.

Noun
  1. động vật hình chình với chiều dài 4–20 cm" với đôi mắt lớn bộ răng phức tạp.

Từ gần giống

Từ chứa "conodont"